family athiorhodaceae

family athiorhodaceae

A scientist observes a sample of family Athiorhodaceae under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ vi khuẩn lưu huỳnh nhỏ khả năng di động: "family athiorhodaceae" một danh từ chỉ một họ vi khuẩn lưu huỳnh kích thước nhỏ khả năng di chuyển. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong vi sinh vật học, dùng để phân loại các loài vi khuẩn quang hợp không tạo ra lưu huỳnh.

dụ sử dụng
  • (Họ athiorhodaceae bao gồm các vi khuẩn khả năng di động đóng vai trò trong chu trình lưu huỳnh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ athiorhodaceae để hiểu về khả năng di động của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the family athiorhodaceae": các thành viên của họ athiorhodaceae.

    • Members of the family athiorhodaceae are often found in aquatic environments. (Các thành viên của họ athiorhodaceae thường được tìm thấy trong môi trường nước.)
  • "Classification within the family athiorhodaceae": phân loại trong họ athiorhodaceae.

    • Classification within the family athiorhodaceae is based on genetic analysis. (Việc phân loại trong họ athiorhodaceae dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Athiorhodaceae (n): một cách viết ngắn gọn, không tiền tố "family", nhưng vẫn chỉ cùng một họ vi khuẩn.

    • Athiorhodaceae are a group of photosynthetic bacteria. (Athiorhodaceae một nhóm vi khuẩn quang hợp.)
  • Rhodospirillaceae (n): một họ vi khuẩn tương tự, cũng thuộc nhóm vi khuẩn lưu huỳnh tía, nhưng đặc điểm khác biệt về sinh thái.

Từ đồng nghĩa
  • Họ vi khuẩn lưu huỳnh tía không lưu huỳnh: một tên gọi mô tả khác, nhấn mạnh đặc điểm quang hợp không tạo ra lưu huỳnh.
  • Purple non-sulfur bacteria: tên tiếng Anh tương đương, thường dùng trong tài liệu khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family athiorhodaceae". Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.